Công nghệ cho giáo dục
ITS EducationITS EducationCông nghệ cho giáo dục

Giải pháp giáo dục · ITS Education

Lớp học thông minh

Kết nối thiết bị hiển thị, công cụ tương tác và học liệu để tổ chức tiết học trực quan. Xây dựng cấu hình theo môn học, không gian và hạ tầng thực tế của nhà trường.

  • Hiển thị & tương tác
  • Học liệu & thực hành
  • Đào tạo & vận hành
Sơ đồ lớp học thông minh minh họa: màn hình tương tác, máy tính và camera vật thể, học sinh học nhóm, học liệu số, mạng và âm thanh.Xem ảnh lớn
  1. 01Màn hình tương tác
  2. 02Máy tính & camera vật thể
  3. 03Học tập nhóm & thực hành
  4. 04Học liệu & phần mềm
  5. 05Mạng kết nối & âm thanh

Sơ đồ minh họa giải pháp. Cấu hình được lựa chọn sau khảo sát.

01

Lớp học được thiết kế từ nhu cầu giảng dạy

Lớp học thông minh kết nối thiết bị, phần mềm và phương pháp tổ chức hoạt động học tập. Giáo viên có thể trình bày nội dung, hướng dẫn thao tác, thu nhận phản hồi và lưu lại học liệu trong một quy trình sử dụng rõ ràng.

ITS Education đề xuất giải pháp cho trường phổ thông, cơ sở đào tạo và phòng học chuyên đề. Cấu hình bắt đầu từ mục tiêu môn học, số người sử dụng, diện tích phòng và thiết bị hiện có; nhà trường có thể nâng cấp một phòng hoặc triển khai theo từng giai đoạn.

  • Với giáo viên: đưa công cụ trình bày, quan sát và tương tác vào giáo án; giảm thao tác chuyển đổi giữa các thiết bị khi cấu hình phù hợp.
  • Với học sinh: quan sát nội dung rõ hơn, cùng phân tích bài làm và tham gia hoạt động nhóm có hướng dẫn.
  • Với nhà trường: thống nhất cách vận hành, phân công hỗ trợ và theo dõi mức sử dụng để có cơ sở mở rộng đầu tư.
02

Thành phần của giải pháp

Thiết bị được lựa chọn cùng phần mềm và quy trình sử dụng. Danh mục cuối cùng phụ thuộc khảo sát, khả năng tương thích và phạm vi đầu tư của trường.

Hiển thị và tương tác

Màn hình tương tác hoặc hệ thống máy chiếu phục vụ trình bày bài giảng, hình ảnh và nội dung thảo luận. Lựa chọn dựa trên khoảng cách quan sát, ánh sáng, vị trí lắp đặt và nhu cầu viết, chú thích trực tiếp.

  • Kiểm tra độ rõ của nội dung từ các vị trí ngồi.
  • Xác định kết nối với máy tính giáo viên và nguồn học liệu.

Camera vật thể và chia sẻ thao tác

Đưa trang sách, bài làm, vật mẫu hoặc thao tác thực hành lên màn hình chung. Giáo viên có thể hướng dẫn từng bước; cả lớp cùng quan sát và nhận xét thay vì phải di chuyển quanh bàn thực hành.

  • Chọn vùng quan sát, độ phân giải và cổng kết nối phù hợp.
  • Kiểm tra luồng hình ảnh với thiết bị hiển thị thực tế.

Phần mềm và học liệu

Đề xuất bảng viết số, công cụ soạn bài, câu hỏi tương tác và cách lưu nội dung sau tiết học. Chức năng cụ thể phụ thuộc phần mềm, phiên bản và giấy phép được lựa chọn.

  • Tổ chức học liệu theo môn, chủ đề và người phụ trách.
  • Thử mở nội dung đang dùng trước khi chốt cấu hình.

Kết nối, âm thanh và hạ tầng

Rà soát điện, mạng, âm thanh và vị trí thiết bị để tổ chức lớp học ổn định. Trình chiếu không dây hoặc kết nối thiết bị cá nhân được xem xét theo hệ điều hành, mạng và chính sách của trường.

  • Xác định dây dẫn, điểm điện và vùng phủ mạng cần thiết.
  • Dự kiến cách sử dụng học liệu cục bộ khi mất kết nối.

Hoạt động STEM và học theo nhóm

Bổ sung bộ thực hành, học liệu và công cụ theo độ tuổi, chương trình học và năng lực hướng dẫn của giáo viên. Thiết bị phục vụ nhiệm vụ học tập cụ thể: khám phá, thử nghiệm, trình bày và phân tích kết quả.

  • Cân đối số bộ học tập theo cách chia nhóm.
  • Chuẩn bị cách lưu trữ, kiểm tra và bảo quản sau sử dụng.

Đào tạo và quản lý sử dụng

Hướng dẫn khởi động, kết nối, thao tác chính, lưu bài và xử lý tình huống thường gặp. Xác định người phụ trách tại trường và đầu mối tiếp nhận hỗ trợ theo phạm vi thống nhất.

  • Giáo viên thực hành trên chính hệ thống được lắp đặt.
  • Bàn giao tài liệu thao tác và hồ sơ cấu hình.
03

Tình huống sử dụng trong tiết học

Quan sát và phân tích bài làm

Giáo viên dùng camera vật thể trình bày một bài làm hoặc mẫu vật. Học sinh chỉ ra điểm cần chú ý; giáo viên ghi chú trên nội dung hiển thị và lưu phần nhận xét bằng công cụ được lựa chọn.

Thảo luận và kiểm tra nhanh

Các nhóm cùng giải quyết câu hỏi, trình bày cách làm trên màn hình chung. Công cụ phản hồi hoặc câu hỏi tương tác, nếu có trong cấu hình, giúp giáo viên nhận biết nội dung cần giải thích thêm.

Thực hành và trình bày sản phẩm

Học sinh thực hiện nhiệm vụ STEM theo nhóm, chia sẻ thao tác hoặc sản phẩm trước lớp. Giáo viên kết nối kết quả thực hành với kiến thức của bài học và hướng dẫn so sánh các cách giải quyết.

04

Phương án đầu tư theo hiện trạng

Cùng xác định phạm vi có thể vận hành được trong ngân sách của trường. Dự toán cần tách thiết bị, phần mềm và giấy phép, lắp đặt, đào tạo, bảo hành và chi phí duy trì nếu có.

Nâng cấp phòng học hiện có

Kiểm tra và tận dụng máy tính, màn hình, máy chiếu hoặc âm thanh còn đáp ứng nhu cầu. Bổ sung những thành phần còn thiếu và thống nhất cách kết nối để giáo viên sử dụng thuận tiện.

Xây dựng phòng học mẫu

Chọn một phòng và nhóm giáo viên nòng cốt để thử các kịch bản giảng dạy. Ghi nhận mức sử dụng, thao tác khó và nhu cầu hỗ trợ trước khi quyết định cấu hình cho các phòng tiếp theo.

Triển khai theo khối hoặc toàn trường

Phân nhóm phòng theo công năng, chuẩn hóa cấu hình phù hợp và lập lộ trình từng giai đoạn. Nhà trường cần bố trí đầu mối vận hành, lịch đào tạo và cách quản lý học liệu dùng chung.

05

Quy trình triển khai và bàn giao

Lộ trình được thống nhất sau khảo sát. Mỗi giai đoạn cần có đầu ra để nhà trường kiểm tra và đối chiếu phạm vi công việc.

01. Khảo sát nhu cầu và hạ tầng

Ghi nhận môn học, sĩ số, không gian, ánh sáng, điện, mạng và thiết bị đang dùng. Đầu ra: biên bản khảo sát, danh sách hạng mục có thể tận dụng và những điểm cần xử lý trước lắp đặt.

02. Thiết kế cấu hình và dự toán

Lựa chọn thiết bị, phần mềm, sơ đồ kết nối và vị trí lắp đặt. Đầu ra: danh mục cấu hình, điều kiện tương thích, phạm vi đào tạo và dự toán theo từng hạng mục.

03. Lắp đặt và kiểm tra hệ thống

Cấu hình thiết bị theo phương án đã thống nhất; thử hiển thị, tương tác, âm thanh và chia sẻ nội dung. Đầu ra: hồ sơ cấu hình và kết quả kiểm tra bằng các tình huống sử dụng thực tế.

04. Đào tạo theo kịch bản môn học

Giáo viên tự thực hành kết nối, trình bày, ghi chú và lưu học liệu trên hệ thống. Đầu ra: tài liệu hướng dẫn, danh sách người được đào tạo và phân công người phụ trách tại trường.

05. Chạy thử, nghiệm thu và hỗ trợ

Tổ chức tiết học thử, ghi nhận vướng mắc và điều chỉnh trong phạm vi đã thống nhất. Đầu ra: biên bản nghiệm thu, hướng dẫn bảo quản và đầu mối hỗ trợ với điều kiện, thời gian cụ thể.

06

Theo dõi hiệu quả sử dụng

Nhà trường nên ghi nhận hiện trạng trước triển khai và thống nhất mục tiêu, người phụ trách cùng cách đo. Những chỉ số dưới đây giúp đánh giá mức sử dụng thực tế và điều chỉnh kế hoạch đào tạo.

  • Số tiết sử dụng hệ thống theo tuần, môn học và phòng học.
  • Thời gian chuẩn bị, kết nối và chuyển đổi nội dung trong tiết học.
  • Mức độ giáo viên tự thực hiện các thao tác chính.
  • Mức tham gia của học sinh trong những hoạt động có sử dụng thiết bị.
  • Số sự cố, nguyên nhân và thời gian xử lý theo sổ theo dõi vận hành.
07

Câu hỏi thường gặp

Có tận dụng thiết bị hiện có được không?

Có thể sau khi kiểm tra tình trạng, cổng kết nối và mức đáp ứng. Phương án cần nêu rõ thiết bị giữ lại, thiết bị bổ sung và các giới hạn tương thích.

Mọi phòng có cần màn hình tương tác không?

Cấu hình phụ thuộc cách dạy và điều kiện phòng. Màn hình tương tác, máy chiếu hoặc kết hợp thiết bị hiện có cần được lựa chọn theo từng nhóm nhu cầu.

Phần mềm và bài giảng đang dùng có phù hợp không?

Cần kiểm tra phiên bản, hệ điều hành, định dạng nội dung và giấy phép. Tích hợp với hệ thống khác chỉ đưa vào phạm vi sau khi xác nhận điều kiện kỹ thuật.

Khi mất Internet, tiết học có tiếp tục được không?

Một số thao tác và học liệu có thể dùng cục bộ; dịch vụ trực tuyến vẫn cần mạng. Phương án dự phòng được xác định và thử nghiệm theo cấu hình được chọn.

Chi phí và thời gian triển khai được xác định thế nào?

Dựa trên số phòng, cấu hình, hạ tầng cần xử lý và phạm vi đào tạo. Nhà trường nhận đề xuất sau khảo sát để đối chiếu hạng mục, tiến độ và điều kiện hỗ trợ trước khi quyết định.

Danh sách báo giá

Chọn sản phẩm và số lượng để trao đổi cùng ITS.

Danh sách của bạn đang trống

Thêm sản phẩm vào danh sách báo giá để trao đổi nhu cầu.

Giá và cấu hình sẽ được xác nhận khi tư vấn.

Email mở trong ứng dụng của bạn, chưa tự động gửi.